Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

僵

jiāng

  • 15nét
  • 人bộ thủ
  • 6HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

僵

Câu ví dụ

  • 我们必须设法打破这个僵局。

    Wǒ men bì xū shè fǎ dǎ pò zhè ge jiāng jú

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我的手指冻僵了,以至于无法弹钢琴了。

    Wǒ de shǒu zhǐ dòng jiāng le yǐ zhì yú wú fǎ tán gāng qín le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 僵尸吃脑子。

    Jiāng shī chī nǎo zi

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 僵

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.