Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

光

guāng

  • 6nét
  • 儿bộ thủ
  • 3HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

光

Câu ví dụ

  • 我全吃光!

    Wǒ quán chī guāng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他全吃光了。

    Tā quán chī guāng le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他自己不是光。

    Tā zì jǐ bù shì guāng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你是我的阳光。

    Nǐ shì wǒ de yáng guāng

    Bạn là ánh nắng của tôi.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 光

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.