Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

剔

tī

  • 10nét
  • 刀bộ thủ
  • 6HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

剔

Câu ví dụ

  • 我不挑剔,我什么都吃。

    Wǒ bù tiāo ti wǒ shén me dōu chī

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你的想法简直无可挑剔。

    Nǐ de xiǎng fǎ jiǎn zhí wú kě tiāo ti

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我不挑剔。

    Wǒ bù tiāo ti

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他对西装和领带的选择非常挑剔。

    Tā duì xī zhuāng hé lǐng dài de xuǎn zé fēi cháng tiāo ti

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 剔

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.