Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

套

tào

  • 10nét
  • 大bộ thủ
  • 2HSK
  • 4Thanh điệu

Cách đọc khác: tǎo

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

套

Câu ví dụ

  • 你对女人有一套。

    Nǐ duì nǚ rén yǒu yī tào

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她买了新手套。

    Tā mǎi le xīn shǒu tào

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她需要一件外套。

    Tā xū yào yī jiàn wài tào

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我想买套房子。

    Wǒ xiǎng mǎi tào fáng zi

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 套

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.