Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

帽

mào

  • 12nét
  • 巾bộ thủ
  • 3HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

帽

Câu ví dụ

  • 你帽子在哪儿?

    Nǐ mào zi zài nǎ r

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 看到他的帽子,她笑了。

    Kàn dào tā de mào zi tā xiào le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 哪顶帽子是你的?

    Nǎ dǐng mào zi shì nǐ de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这顶帽子是你的吗?

    Zhè dǐng mào zi shì nǐ de ma

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 帽

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.