Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

捐

juān

  • 10nét
  • 手bộ thủ
  • 5HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

捐

Câu ví dụ

  • 你每年捐多少钱?

    Nǐ měi nián juān duō shao qián

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我不太确定他希望我捐多少。

    Wǒ bú tài què dìng tā xī wàng wǒ juān duō shao

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我一得到一大笔钱就捐一部分给慈善机构。

    Wǒ yī dé dào yī dà bǐ qián jiù juān yī bù fen gěi cí shàn jī gòu

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他匿名向红十字捐了大笔钱。

    Tā nì míng xiàng Hóng shí zì juān le dà bǐ qián

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 捐

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.