Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

掩

yǎn

  • 11nét
  • 手bộ thủ
  • 6HSK
  • 3Thanh điệu

Cách đọc khác: yàn

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

掩

Câu ví dụ

  • 我不能掩饰我的心情。

    Wǒ bù néng yǎn shì wǒ de xīn qíng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你在掩饰什么?

    Nǐ zài yǎn shì shén me

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她没有试图掩盖真相。

    Tā méi yǒu shì tú yǎn gài zhēn xiàng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她试图掩饰她的泪水。

    Tā shì tú yǎn shì tā de lèi shuǐ

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 掩

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.