Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

晃

huǎng

  • 10nét
  • 日bộ thủ
  • 6HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

晃

Câu ví dụ

  • 桌子为什么这么晃?

    Zhuō zi wèi shén me zhè me huǎng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他上下晃了晃头。

    Tā shàng xià huàng le huàng tóu

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 建筑物在地震中摇晃。

    Jiàn zhù wù zài dì zhèn zhōng yáo huàng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我被前方驶来的车的车头灯晃得眼花。

    Wǒ bèi qián fāng shǐ lái de chē de chē tóu dēng huǎng de yǎn huā

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 晃

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.