Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

椅

yǐ

  • 12nét
  • 木bộ thủ
  • 1HSK
  • 3Thanh điệu

Cách đọc khác: yī

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

椅

Câu ví dụ

  • 这把椅子很轻。

    Zhè bǎ yǐ zi hěn qīng

    Chiếc ghế này rất nhẹ.

  • 再拿一把椅子。

    Zài ná yī bǎ yǐ zi

    Lấy một chiếc ghế khác.

  • 老人坐在长椅上。

    Lǎo rén zuò zài cháng yǐ shàng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 再拿把椅子!

    Zài ná bǎ yǐ zi

    Lấy một chiếc ghế khác!

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 椅

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.