Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

污

wū

  • 6nét
  • 水bộ thủ
  • 4HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

污

Câu ví dụ

  • 这水被石油污染了。

    Zhè shuǐ bèi shí yóu wū rǎn le

    Nước bị ô nhiễm dầu.

  • 废水经常污染海洋。

    Fèi shuǐ jīng cháng wū rǎn hǎi yáng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我们有一节关于环境污染的讲座。

    Wǒ men yǒu yī jiē guān yú huán jìng wū rǎn de jiǎng zuò

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这场谈论即将对污染问题展开讨论。

    Zhè chǎng tán lùn jí jiāng duì wū rǎn wèn tí zhǎn kāi tǎo lùn

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 污

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.