Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

澡

zǎo

  • 16nét
  • 水bộ thủ
  • 2HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

澡

Câu ví dụ

  • 是时候洗个澡了。

    Shì shí hou xǐ gè zǎo le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我今天没时间冲澡。

    Wǒ jīn tiān méi shí jiān chōng zǎo

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我可不可以早上洗澡?

    Wǒ kě bu kě yǐ zǎo shang xǐ zǎo

    Tôi có thể tắm vào buổi sáng được không?

  • 她每天早上都冲澡。

    Tā měi tiān zǎo shang dōu chōng zǎo

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 澡

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.