Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

痒

yǎng

  • 11nét
  • 疒bộ thủ
  • 5HSK
  • 3Thanh điệu

Cách đọc khác: yáng

Dạng phồn thể: 癢

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

痒

Câu ví dụ

  • 我的后背有点儿痒。

    Wǒ de hòu bèi yǒu diǎn r yǎng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我眼睛在痒。

    Wǒ yǎn jing zài yǎng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你又皮发痒了,找抽,是吧?

    Nǐ yòu pí fā yǎng le zhǎo chōu shì ba

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 哎呦好难受啊,全身发痒!

    Āi yōu hǎo nán shòu ā quán shēn fā yǎng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 痒

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.