Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

遛

liù

  • 13nét
  • 辵bộ thủ
  • 7HSK
  • 4Thanh điệu

Cách đọc khác: liú

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

遛

Câu ví dụ

  • 我们每天早上到公园里遛狗。

    Wǒ men měi tiān zǎo shang dào gōng yuán lǐ liù gǒu

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我每天早上到公园里遛狗。

    Wǒ měi tiān zǎo shang dào gōng yuán lǐ liù gǒu

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你可以骑上我的摩托车去遛一圈。

    Nǐ kě yǐ qí shàng wǒ de mó tuō chē qù liù yī quān

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 遛

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.