Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

傲

ào

  • 12nét
  • 人bộ thủ
  • 4HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

傲

Câu ví dụ

  • 他以他的工作为傲。

    Tā yǐ tā de gōng zuò wèi ào

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我受不了他的傲慢。

    Wǒ shòu bù liǎo tā de ào màn

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他绝不高傲。

    Tā jué bù gāo ào

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我为他傲慢自大对他发火。

    Wǒ wèi tā ào màn zì dà duì tā fā huǒ

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 傲

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.