Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

寺

sì

  • 6nét
  • 寸bộ thủ
  • 5HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

寺

Câu ví dụ

  • 他一天去五次清真寺。

    Tā yī tiān qù wǔ cì qīng zhēn sì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这是一座房子,那是一座清真寺。

    Zhè shì yī zuò fáng zi nà shi yī zuò qīng zhēn sì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这个寺庙是何时造的?

    Zhè ge sì miào shì hé shí zào de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我曾住在高圆寺。

    Wǒ céng zhù zài Gāo yuán sì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 寺

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.