Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

扮

bàn

  • 7nét
  • 手bộ thủ
  • 4HSK
  • 4Thanh điệu

Cách đọc khác: fěn

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

扮

Câu ví dụ

  • 为了她的重要约会,她精心打扮了一下。

    Wèi le tā de zhòng yào yuē huì tā jīng xīn dǎ ban le yī xià

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她很会打扮,所以不管穿上什么都合适。

    Tā hěn huì dǎ ban suǒ yǐ bù guǎn chuān shang shén me dōu hé shì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 大自然在我们的生活中扮演着重要的角色。

    Dà zì rán zài wǒ men de shēng huó zhōng bàn yǎn zhuó zhòng yào de jué sè

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他扮演哈姆雷特的角色。

    Tā bàn yǎn Hā mǔ léi tè de jué sè

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 扮

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.