Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

植

zhí

  • 12nét
  • 木bộ thủ
  • 4HSK
  • 2Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

植

Câu ví dụ

  • 这种植物原产于加拿大。

    Zhè zhǒng zhí wù yuán chǎn yú Jiā ná dà

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这些植物太小了,我觉得它们长不大。

    Zhè xiē zhí wù tài xiǎo le wǒ jué de tā men cháng bù dà

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 一些植物无法适应寒冷。

    Yī xiē zhí wù wú fǎ shì yìng hán lěng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 有些植物无法适应寒冷。

    Yǒu xiē zhí wù wú fǎ shì yìng hán lěng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 植

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.