Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

爽

shuǎng

  • 11nét
  • 爻bộ thủ
  • 6HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

爽

Câu ví dụ

  • 真爽快!

    Zhēn shuǎng kuai

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 朋友之间,大家谈谈心,非常爽快。

    Péng you zhī jiān dà jiā tán tán xīn fēi cháng shuǎng kuai

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 天气挺凉爽。

    Tiān qì tǐng liáng shuǎng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 能够直截了当地表达自己想法的人很直爽。

    Néng gòu zhí jié liǎo dàng de biǎo dá zì jǐ xiǎng fǎ de rén hěn zhí shuǎng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 爽

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.

Cùng bộ thủ · 爻