Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

狂

kuáng

  • 7nét
  • 犬bộ thủ
  • 5HSK
  • 2Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

狂

Câu ví dụ

  • 他是个工作狂。

    Tā shì gè gōng zuò kuáng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 生气是一种疯狂的形态。

    Shēng qì shì yī zhǒng fēng kuáng de xíng tài

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 梦想能让我疯狂。

    Mèng xiǎng néng ràng wǒ fēng kuáng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 北方的春天送来狂风扫路。

    Běi fāng de chūn tiān sòng lái kuáng fēng sǎo lù

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 狂

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.