Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

百

bǎi

  • 6nét
  • 白bộ thủ
  • 1HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

百

Câu ví dụ

  • 我数到两百。

    Wǒ shù dào liǎng bǎi

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 五百年前是一家。

    Wǔ bǎi nián qián shì yī jiā

    Đó là một gia đình năm trăm năm trước.

  • 五十步笑百步。

    Wǔ shí bù xiào bǎi bù

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我百分之百相信你。

    Wǒ bǎi fēn zhī bǎi xiāng xìn nǐ

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 百

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.