Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

秒

miǎo

  • 9nét
  • 禾bộ thủ
  • 5HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

秒

Câu ví dụ

  • 分秒必争。

    Fēn miǎo bì zhēng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 一分钟有六十秒。

    Yī fēn zhōng yǒu liù shí miǎo

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我失去了生命中的十五秒。

    Wǒ shī qù le shēng mìng zhōng de shí wǔ miǎo

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 六十分钟为一小时,一分钟由六十秒组成。

    Liù shí fēn zhōng wèi yī xiǎo shí yī fēn zhōng yóu liù shí miǎo zǔ chéng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 秒

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.