Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

裙

qún

  • 12nét
  • 衣bộ thủ
  • 3HSK
  • 2Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

裙

Câu ví dụ

  • 你的裙子很可爱。

    Nǐ de qún zi hěn kě ài

    Chiếc váy của bạn thật dễ thương.

  • 我想买这条裙子。

    Wǒ xiǎng mǎi zhè tiáo qún zi

    Tôi muốn mua chiếc váy này.

  • 这条裙子你穿着很合身。

    Zhè tiáo qún zi nǐ chuān zhe hěn hé shēn

    Chiếc váy này phù hợp với bạn một cách hoàn hảo.

  • 那条裙子是不是太短了?

    Nà tiáo qún zi shì bù shì tài duǎn le

    Chiếc váy đó có ngắn quá không?

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 裙

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.

Âm thanh giống nhau · qún