Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

铺

pù

  • 12nét
  • 金bộ thủ
  • 6HSK
  • 4Thanh điệu

Dạng phồn thể: 鋪

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

铺

Câu ví dụ

  • 前人铺路,后人行路。

    Qián rén pū lù hòu rén xíng lù

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这个地区的路面需要重新铺设。

    Zhè ge dì qū de lù miàn xū yào chóng xīn pū shè

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 地板上铺着地毯。

    Dì bǎn shàng pū zháo dì tǎn

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 通往地狱的路,都是由善意铺成的。

    Tōng wǎng dì yù de lù dōu shì yóu shàn yì pū chéng de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 铺

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.