Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

陵

líng

  • 10nét
  • 阜bộ thủ
  • 6HSK
  • 2Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

陵

Câu ví dụ

  • 重庆是一座丘陵的城市,道路弯弯曲曲的。

    Chóng qìng shì yī zuò qiū líng de chéng shì dào lù wān wān qū qū de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 格陵兰岛比德国冷。

    Gé líng lán Dǎo bǐ Dé guó lěng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 丘陵沐浴在阳光下。

    Qiū líng mù yù zài yáng guāng xià

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 陵

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.