Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

倒

dào

  • 10nét
  • 人bộ thủ
  • 2HSK
  • 4Thanh điệu

Cách đọc khác: dǎo

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

倒

Câu ví dụ

  • 他倒在地上。

    Tā dǎo zài dì shàng

    Anh ta ngã xuống đất.

  • 这倒是事实。

    Zhè dào shi shì shí

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这倒也没错。

    Zhè dào yě méi cuò

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 树倒在了地上。

    Shù dǎo zài le dì shang

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 倒

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.