Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

吻

wěn

  • 7nét
  • 口bộ thủ
  • 5HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

吻

Câu ví dụ

  • 我可以吻你吗?

    Wǒ kě yǐ wěn nǐ ma

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他告诉我他没有吻她。

    Tā gào su wǒ tā méi yǒu wěn tā

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他一把拉过她,然后吻了下去。

    Tā yī bǎ lā guò tā rán hòu wěn le xià qù

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他们亲吻了。

    Tā men qīn wěn le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 吻

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.