Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

夏

xià

  • 10nét
  • 夊bộ thủ
  • 2HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

夏

Câu ví dụ

  • 夏天来了。

    Xià tiān lái le

    Mùa hè đang đến.

  • 夏天过去了。

    Xià tiān guò qù le

    Mùa hè đã qua.

  • 已经是夏天了。

    Yǐ jīng shì xià tiān le

    Đã là mùa hè rồi.

  • 夏天过得怎么样?

    Xià tiān guò dé zěn me yàng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 夏

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.