Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

姑

gū

  • 8nét
  • 女bộ thủ
  • 3HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

姑

Câu ví dụ

  • 我住在我姑姑家。

    Wǒ zhù zài wǒ gū gu jiā

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我们姑且认为它是对的。

    Wǒ men gū qiě rèn wéi tā shì duì de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她长得像她姑姑。

    Tā zhǎng de xiàng tā gū gu

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 在面包房工作的姑娘很可爱。

    Zài miàn bāo fáng gōng zuò de gū niang hěn kě ài

    Cô gái làm việc ở tiệm bánh thật dễ thương.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 姑

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.