Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

帝

dì

  • 9nét
  • 巾bộ thủ
  • 5HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

帝

Câu ví dụ

  • 我不信上帝。

    W b x n sh ngd

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 上帝无所不能!

    Shàng dì wú suǒ bù néng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 上帝不存在。

    Shàng dì bù cún zài

    Chúa không tồn tại.

  • 我们相信上帝。

    Wǒ men xiāng xìn Shàng dì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 帝

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.