Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

忧

yōu

  • 7nét
  • 心bộ thủ
  • 6HSK
  • 1Thanh điệu

Cách đọc khác: yòu

Dạng phồn thể: 憂

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

忧

Câu ví dụ

  • 你为什么为我担忧?

    Nǐ wèi shén me wèi wǒ dān yōu

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我们为她的安全担忧。

    Wǒ men wèi tā de ān quán dān yōu

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 担忧只是想象力的误用。

    Dān yōu zhǐ shì xiǎng xiàng lì de wù yòng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 只有少数的人是无忧无虑的。

    Zhǐ yǒu shǎo shù de rén shì wú yōu wú lǜ de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 忧

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.