Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

散

sàn

  • 12nét
  • 攴bộ thủ
  • 3HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

散

Câu ví dụ

  • 我去散步了。

    Wǒ qù sàn bù le

    Tôi đã đi dạo.

  • 他出去散步。

    Tā chū qù sàn bù

    Anh ấy đã đi dạo.

  • 她去散步了。

    Tā qù sàn bù le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他正在散步。

    Tā zhèng zài sàn bù

    Anh ấy đang đi dạo.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 散

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.