Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

晰

xī

  • 12nét
  • 日bộ thủ
  • 6HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

晰

Câu ví dụ

  • 更清晰些。

    Gèng qīng xī xiē

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这台电脑的屏幕很清晰。

    Zhè tái diàn nǎo de píng mù hěn qīng xī

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 透过办公室的窗户可以清晰地看见城市的风景。

    Tòu guò bàn gōng shì de chuāng hu kě yǐ qīng xī de kàn jiàn chéng shì de fēng jǐng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 晰

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.