翔
xiáng
- 12nét
- 羽bộ thủ
- 6HSK
- 2Thanh điệu
Thứ tự hành trình
Hãy tự viết nó
Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.
翔
Câu ví dụ
许多鸟儿高高地飞翔在天空中
Xǔ duō niǎo r gāo gāo dì fēi xiáng zài tiān kōng zhōng
Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.
鸟儿在空中飞翔。
Niǎo r zài kōng zhōng fēi xiáng
Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.
群鸟南翔。
Qún niǎo nán xiáng
Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.
人们普遍认为悬挂式滑翔运动是危险的。
Rén men pǔ biàn rèn wéi xuán guà shì huá xiáng yùn dòng shì wēi xiǎn de
Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Từ có chứa 翔
Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.
Chữ Hán liên quan
Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.