Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

脾

pí

  • 12nét
  • 肉bộ thủ
  • 4HSK
  • 2Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

脾

Câu ví dụ

  • 他是个好脾气的人。

    Tā shì ge hǎo pí qi de rén

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她脾气有点坏。

    Tā pí qi yǒu diǎn huài

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 无理由乱发脾气会让别人反感。

    Wú lǐ yóu luàn fā pí qì huì ràng bié ren fǎn gǎn

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他早上总是有点脾气暴躁。

    Tā zǎo shang zǒng shì yǒu diǎn pí qi bào zào

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 脾

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.