饺
jiǎo
- 9nét
- 食bộ thủ
- 2HSK
- 3Thanh điệu
Dạng phồn thể: 餃
Thứ tự hành trình
Hãy tự viết nó
Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.
饺
Câu ví dụ
晚上我们去吃饺子,好吗?
Wǎn shang wǒ men qù chī jiǎo zi hǎo ma
Tối nay chúng ta đi ăn bánh bao nhé?
饺子是年夜饭桌上必不可少的。
Jiǎo zi shì nián yè fàn zhuō shàng bì bù kě shǎo de
Bánh bao là một phần không thể thiếu trong bữa tối đêm giao thừa.
这饺子是什么馅的啊?
Zhè jiǎo zi shì shén me xiàn de a
Nhân của chiếc bánh bao này là gì?
说明年夜饭的饺子是亲人团聚的象征。
Shuō míng nián yè fàn de jiǎo zi shì qīn rén tuán jù de xiàng zhēng
Nó cho thấy bánh bao trong bữa tối đêm giao thừa là biểu tượng của sự đoàn tụ gia đình.
Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Từ có chứa 饺
- 饺子jiǎo zi 3–5bánh bao; tiêu tử
Chữ Hán liên quan
Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.