Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

魂

hún

  • 14nét
  • 鬼bộ thủ
  • 6HSK
  • 2Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

魂

Câu ví dụ

  • 我是个自由的灵魂。

    Wǒ shì gè zì yóu de líng hún

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你认为动物有灵魂吗?

    Nǐ rèn wéi dòng wù yǒu líng hún ma

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你相信有鬼魂吗?

    Nǐ xiāng xìn yǒu guǐ hún ma

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 鬼魂是存在的。

    Guǐ hún shì cún zài de

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 魂

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.