Trang chủ/Pinyin/Biểu đồ pinyin/tengteng in Mandarintēng téng těng tèngÂm tiết tengđược đánh vần bằng tcộng với vận mẫu eng. 7 characters use it across the tones below, ordered from most to least common.téngThanh điệu 2 · tăng lên · 7 characters Nghe疼téng腾téng藤téng滕téng誊téng騰téng謄téng ← teBiểu đồ đầy đủti → 316 of 7 syllables