Chuyển đến nội dung

世纪

shì jì 4–4

thế kỷ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán世 · 纪
  • 2âm tiếtshì jì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.599

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 世shì5 nétHSK 3
  • 纪jì6 nétHSK 3phồn thể 紀

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 一百年称为一个世纪。

    Một trăm năm gọi là thế kỷ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 一个世纪就是一百年。

    Một thế kỷ là một trăm năm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 一百年叫做一个世纪。

    Yī bǎi nián jiào zuò yī gè shì jì

    Một trăm năm gọi là thế kỷ.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi