Chuyển đến nội dung

个性

gè xìng 4–4

nhân cách; đặc trưng

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán个 · 性
  • 2âm tiếtgè xìng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.614

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 个gè3 nétHSK 1phồn thể 個
  • 性xìng8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 她很有个性。

    Cô ấy có rất nhiều cá tính.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi