仅仅
jǐn jǐn 3–3 → 2–3
chỉ một; đơn giản
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán仅 · 仅
- 2âm tiếtjǐn jǐn
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.128
Từ loại: d
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
仅仅听我们说吧。
Hãy lắng nghe chúng tôi.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
我仅仅吃了口面包。
Tôi vừa ăn một miếng bánh mì.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.