Chuyển đến nội dung

伤害

shāng hài 1–4

to injure; to harm

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán伤 · 害
  • 2âm tiếtshāng hài
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.296

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 伤shāng6 nétHSK 3phồn thể 傷
  • 害hài10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi