Chuyển đến nội dung

先进

xiān jìn 1–4

tiếp tục; trình độ cao

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán先 · 进
  • 2âm tiếtxiān jìn
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.190

Từ loại: a,n

Các chữ Hán trong từ

  • 先xiān6 nétHSK 1
  • 进jìn7 nétHSK 1phồn thể 進

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这所学校使用了先进的教学设备。

    Ngôi trường này sử dụng thiết bị giảng dạy tiên tiến.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 先进. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi