Chuyển đến nội dung

初步

chū bù 1–4

bắt đầu; giới thiệu

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán初 · 步
  • 2âm tiếtchū bù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.719

Từ loại: d,b

Các chữ Hán trong từ

  • 初chū8 nétHSK 3
  • 步bù7 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们有了初步的计划。

    Chúng tôi có kế hoạch sơ bộ.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi