参与
- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán参 · 与
- 2âm tiếtcān yù
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.027
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 参与. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 参加cān jiāHSK 2
tham gia; theo
- 参观cān guānHSK 2
nhìn xung quanh; đi tham quan; đã đến thăm