发送
fā sòng 1–4
gửi; gửi
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán发 · 送
- 2âm tiếtfā sòng
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.350
Từ loại: v,vn
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
电脑被用来通过电子邮件发送信息。
Máy tính được sử dụng để gửi thông tin qua email.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 发送. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 发现fā xiànHSK 2
tìm thấy; nhận ra
- 头发tóu faHSK 2
tóc
- 出发chū fāHSK 2
rời khỏi; bắt đầu (trên đường đi)
- 送给sòng gěiHSK 2
đưa cho; phần thưởng