Chuyển đến nội dung

古代

gǔ dài 3–4

thời cổ đại

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán古 · 代
  • 2âm tiếtgǔ dài
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.123

Từ loại: t

Các chữ Hán trong từ

  • 古gǔ5 nétHSK 3
  • 代dài5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 古代的人也会观察星星。

    Người cổ đại cũng quan sát các ngôi sao.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi