Chuyển đến nội dung

吸引

xī yǐn 1–3

to attract; to appeal to; to fascinate

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán吸 · 引
  • 2âm tiếtxī yǐn
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.617

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 吸xī6 nétHSK 4
  • 引yǐn4 nétHSK 4

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi