Chuyển đến nội dung

处于

chǔ yú 3–2

to be in (some state, position, or condition)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán处 · 于
  • 2âm tiếtchǔ yú
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.772

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 处chù5 nétHSK 2phồn thể 處
  • 于yú3 nétHSK 2phồn thể 於

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 处于. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi