Chuyển đến nội dung

宝宝

bǎo bao 3–5

darling; baby

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán宝 · 宝
  • 2âm tiếtbǎo bao
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.968

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 宝bǎo8 nétHSK 4phồn thể 寶
  • 宝bǎo8 nétHSK 4phồn thể 寶

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi