Chuyển đến nội dung

庆祝

qìng zhù 4–4

kỉ niệm

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán庆 · 祝
  • 2âm tiếtqìng zhù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.543

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 庆qìng6 nétHSK 3phồn thể 慶
  • 祝zhù10 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们一起庆祝了她的生日。

    Chúng tôi đã cùng nhau tổ chức sinh nhật cho cô ấy.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi